gopherus agassizii

Định nghĩa

Danh từ riêng (tên khoa học): - Gopherus agassizii tên khoa học của một loài rùa cạn đào hang, sốngvùng khô hạn phía tây Hoa Kỳ bắc Mexico. Loài này có thể được phân loại lại thành một thành viên của chi Xerobates.

dụ sử dụng
  • (Rùa cạn Gopherus agassizii nổi tiếng với khả năng đào hang sâu để tránh cái nóng sa mạc.)
  • (Các nỗ lực bảo tồn rất quan trọng cho sự sống còn của Gopherus agassizii trong tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gopherus agassizii" thường được dùng trong văn cảnh sinh thái học hoặc động vật học để chỉ loài rùa sa mạc đặc hữu.
    • The habitat of Gopherus agassizii is threatened by urban development and climate change. (Môi trường sống của Gopherus agassizii đang bị đe dọa bởi phát triển đô thị biến đổi khí hậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Gopherus (danh từ): chi rùa cạn bao gồm nhiều loài rùa đào hang.
    • The genus Gopherus includes several species of desert tortoises. (Chi Gopherus bao gồm nhiều loài rùa sa mạc.)
  • Agassizii (tính từ): được đặt theo tên nhà động vật học Louis Agassiz.
    • The species name agassizii honors the naturalist Louis Agassiz. (Tên loài agassizii vinh danh nhà tự nhiên học Louis Agassiz.)
Từ đồng nghĩa
  • Desert tortoise (rùa sa mạc): tên thông thường cho loài này.
    • The desert tortoise, or Gopherus agassizii, is a protected species in the United States. (Rùa sa mạc, hay Gopherus agassizii, loài được bảo vệHoa Kỳ.)
  • Xerobates agassizii (tên phân loại thay thế): khi loài này được xếp vào chi .
    • Some taxonomists refer to this species as Xerobates agassizii. (Một số nhà phân loại học gọi loài này Xerobates agassizii.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến tên khoa học này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài rùa này.